Tiếng Việt
Giá trung bình tiếng Anh là gì?
giá trung bình tiếng Anh là Average price /ˈævərɪʤ ˈpraɪs/. Giá trung bình là mức giá trung bình của một mặt hàng hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian hoặc khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Average price
Ví dụ câu với giá trung bình / Average price
- 1
Giá trung bình của nhà ở trong thành phố đã tăng trong năm qua.
The average price of houses in the city increased over the past year.
- 2
Chúng tôi so sánh giá trung bình của các sản phẩm để chọn lựa tốt nhất.
We compare the average prices of products to choose the best one.
Ghi chú dùng từ giá trung bình
Giá trung bình giúp đánh giá mức giá chung của thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'median price' (giá trung vị), 'price index' (chỉ số giá), 'market value' (giá trị thị trường).
Video minh hoạ giá trung bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trung bình
Câu hỏi thường gặp về "giá trung bình"
Giá trung bình tiếng Anh là gì?
Giá trung bình tiếng Anh là "Average price" (danh từ), nghĩa là: Giá trung bình là mức giá trung bình của một mặt hàng hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian hoặc khu vực nhất định.
"Average price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Average price" nghĩa tiếng Việt là "giá trung bình". Giá trung bình giúp đánh giá mức giá chung của thị trường.
Phát âm "Average price" như thế nào?
"Average price" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ ˈpraɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Average price"?
The average price of houses in the city increased over the past year. — Giá trung bình của nhà ở trong thành phố đã tăng trong năm qua.