The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện mặt trời áp mái tiếng Anh là gì?

điện mặt trời áp mái tiếng Anh là rooftop solar power /ˈruːftɒp ˈsəʊlər ˈpaʊər/. Hệ thống năng lượng mặt trời được lắp đặt trên mái nhà để tạo điện năng.

Hình minh hoạ "điện mặt trời áp mái" tiếng Anh là "rooftop solar power"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rooftop solar power

Danh từ
/ˈruːftɒp ˈsəʊlər ˈpaʊər/

Ví dụ câu với điện mặt trời áp mái / rooftop solar power

  1. 1

    Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái để giảm hóa đơn điện.

    We installed a rooftop solar power system to reduce our electricity bill.

  2. 2

    Các tòa nhà cao tầng thường sử dụng điện mặt trời mái nhà để tiết kiệm năng lượng.

    Skyscrapers often use rooftop solar power to save energy.

Ghi chú dùng từ điện mặt trời áp mái

Điện mặt trời áp mái là dạng năng lượng tái tạo, liên quan đến năng lượng mặt trời, hệ thống năng lượng mặt trời, và năng lượng sạch.

Video minh hoạ điện mặt trời áp mái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện mặt trời áp mái

Câu hỏi thường gặp về "điện mặt trời áp mái"

Điện mặt trời áp mái tiếng Anh là gì?

Điện mặt trời áp mái tiếng Anh là "rooftop solar power" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống năng lượng mặt trời được lắp đặt trên mái nhà để tạo điện năng.

"rooftop solar power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rooftop solar power" nghĩa tiếng Việt là "điện mặt trời áp mái". Điện mặt trời áp mái là dạng năng lượng tái tạo, liên quan đến năng lượng mặt trời, hệ thống năng lượng mặt trời, và năng lượng sạch.

Phát âm "rooftop solar power" như thế nào?

"rooftop solar power" có phiên âm IPA /ˈruːftɒp ˈsəʊlər ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rooftop solar power"?

We installed a rooftop solar power system to reduce our electricity bill. — Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái để giảm hóa đơn điện.