The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện thương phẩm tiếng Anh là gì?

điện thương phẩm tiếng Anh là Commercial electricity /kəˈmɜːʃəl ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/. Điện thương phẩm là điện năng được sản xuất và bán ra cho khách hàng tiêu thụ trong mục đích thương mại hoặc sinh hoạt.

Hình minh hoạ "điện thương phẩm" tiếng Anh là "Commercial electricity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Commercial electricity

Danh từ
/kəˈmɜːʃəl ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/

Ví dụ câu với điện thương phẩm / Commercial electricity

  1. 1

    Công ty cung cấp điện thương phẩm cho toàn khu vực.

    The company supplies commercial electricity to the entire region.

  2. 2

    Chi phí điện thương phẩm đã tăng lên do nhu cầu sử dụng cao hơn.

    The cost of commercial electricity has risen due to higher demand.

Ghi chú dùng từ điện thương phẩm

Điện thương phẩm là loại điện năng dùng cho mục đích thương mại và sinh hoạt hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan gồm 'điện năng' (electricity), 'dịch vụ điện' (electricity service), 'hợp đồng điện' (electricity contract).

Video minh hoạ điện thương phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện thương phẩm

Câu hỏi thường gặp về "điện thương phẩm"

Điện thương phẩm tiếng Anh là gì?

Điện thương phẩm tiếng Anh là "Commercial electricity" (danh từ), nghĩa là: Điện thương phẩm là điện năng được sản xuất và bán ra cho khách hàng tiêu thụ trong mục đích thương mại hoặc sinh hoạt.

"Commercial electricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Commercial electricity" nghĩa tiếng Việt là "điện thương phẩm". Điện thương phẩm là loại điện năng dùng cho mục đích thương mại và sinh hoạt hàng ngày.

Phát âm "Commercial electricity" như thế nào?

"Commercial electricity" có phiên âm IPA /kəˈmɜːʃəl ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Commercial electricity"?

The company supplies commercial electricity to the entire region. — Công ty cung cấp điện thương phẩm cho toàn khu vực.