Tiếng Việt
Phát điện tiếng Anh là gì?
Phát điện tiếng Anh là Generate electricity /ˈdʒɛnəreɪt ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/. Sinh ra điện năng từ nguồn năng lượng như nước, gió hoặc nhiên liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Generate electricity
Ví dụ câu với Phát điện / Generate electricity
- 1
Nhà máy thủy điện phát điện để cung cấp điện cho thành phố.
The hydroelectric plant generates electricity for the city.
- 2
Gió mạnh giúp turbine phát điện hiệu quả hơn.
Strong winds help turbines generate electricity more efficiently.
Ghi chú dùng từ Phát điện
Phát điện là quá trình tạo ra điện năng, thường dùng trong các nhà máy điện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'power generation' (sản xuất điện), 'electricity production' (sản xuất điện), và 'renewable energy' (năng lượng tái tạo).
Video minh hoạ Phát điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Phát điện
- điệnelectricity
- phátDeliver
- máy phát điệnelectric generator
- trạm phát điệnPower station
- xưởng phát điệnPower plant
- Tổ máy phát điệnPower generation unit
- nhà máy phát điệnPower generation plant
- máy phát điện dự phòngbackup generator
- Rôto của máy phát điệnGenerator rotor
- Phần tĩnh trong máy phát điệnStator
- phát âmpronounce
- phát nổexplode
Câu hỏi thường gặp về "Phát điện"
Phát điện tiếng Anh là gì?
Phát điện tiếng Anh là "Generate electricity" (động từ), nghĩa là: Sinh ra điện năng từ nguồn năng lượng như nước, gió hoặc nhiên liệu.
"Generate electricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Generate electricity" nghĩa tiếng Việt là "Phát điện". Phát điện là quá trình tạo ra điện năng, thường dùng trong các nhà máy điện.
Phát âm "Generate electricity" như thế nào?
"Generate electricity" có phiên âm IPA /ˈdʒɛnəreɪt ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Generate electricity"?
The hydroelectric plant generates electricity for the city. — Nhà máy thủy điện phát điện để cung cấp điện cho thành phố.