Tiếng Việt
Diễn thuyết tiếng Anh là gì?
diễn thuyết tiếng Anh là Speech /spiːʧ/. Bài phát biểu hoặc bài thuyết trình trước đám đông để truyền đạt ý kiến hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Speech
Ví dụ câu với diễn thuyết / Speech
- 1
Anh ấy đã chuẩn bị một bài diễn thuyết dài về chính sách mới.
He delivered a long speech about the new policy.
- 2
Cô ấy diễn thuyết về quyền của phụ nữ trong cuộc họp.
She gave a speech about women's rights at the meeting.
Ghi chú dùng từ diễn thuyết
Diễn thuyết là hoạt động trình bày ý kiến trước đám đông, thường để thuyết phục hoặc truyền đạt thông tin. Các từ liên quan: 'lecture' (bài giảng), 'address' (bài phát biểu), 'oration' (bài thuyết trình).
Video minh hoạ diễn thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diễn thuyết
Câu hỏi thường gặp về "diễn thuyết"
Diễn thuyết tiếng Anh là gì?
Diễn thuyết tiếng Anh là "Speech" (danh từ), nghĩa là: Bài phát biểu hoặc bài thuyết trình trước đám đông để truyền đạt ý kiến hoặc thông tin.
"Speech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Speech" nghĩa tiếng Việt là "diễn thuyết". Diễn thuyết là hoạt động trình bày ý kiến trước đám đông, thường để thuyết phục hoặc truyền đạt thông tin.
Phát âm "Speech" như thế nào?
"Speech" có phiên âm IPA /spiːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Speech"?
He delivered a long speech about the new policy. — Anh ấy đã chuẩn bị một bài diễn thuyết dài về chính sách mới.