Tiếng Việt
Người diễn thuyết tiếng Anh là gì?
người diễn thuyết tiếng Anh là lecturer /ˈlɛkʧərər/. Giáo viên hoặc người giảng dạy trong các buổi học hoặc hội thảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lecturer
Ví dụ câu với người diễn thuyết / lecturer
- 1
Giáo sư là một người diễn thuyết xuất sắc trong hội nghị.
The lecturer explained the complex theory clearly.
- 2
Người diễn thuyết đã thu hút sự chú ý của toàn bộ khán phòng.
The lecturer captivated the entire audience with his presentation.
Ghi chú dùng từ người diễn thuyết
Người diễn thuyết là người trình bày bài giảng hoặc thuyết trình trước đám đông. Các từ liên quan: 'professor' (giáo sư), 'speaker' (người phát biểu), 'presenter' (người trình bày).
Video minh hoạ người diễn thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người diễn thuyết
Câu hỏi thường gặp về "người diễn thuyết"
Người diễn thuyết tiếng Anh là gì?
Người diễn thuyết tiếng Anh là "lecturer" (danh từ), nghĩa là: Giáo viên hoặc người giảng dạy trong các buổi học hoặc hội thảo.
"lecturer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lecturer" nghĩa tiếng Việt là "người diễn thuyết". Người diễn thuyết là người trình bày bài giảng hoặc thuyết trình trước đám đông.
Phát âm "lecturer" như thế nào?
"lecturer" có phiên âm IPA /ˈlɛkʧərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lecturer"?
The lecturer explained the complex theory clearly. — Giáo sư là một người diễn thuyết xuất sắc trong hội nghị.