Tiếng Việt
Điện trở suất tiếng Anh là gì?
điện trở suất tiếng Anh là resistivity /rɪˈzɪstəvɪti/. Chỉ số đo khả năng chống lại dòng điện của một vật liệu, tỷ lệ nghịch với độ dẫn điện của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resistivity
Ví dụ câu với điện trở suất / resistivity
- 1
Điện trở suất của đồng thấp, cho thấy nó là chất dẫn điện tốt.
Copper has a low resistivity, indicating it is a good conductor.
- 2
Vật liệu có điện trở suất cao thường được sử dụng làm lớp cách điện.
Materials with high resistivity are often used as insulators.
Ghi chú dùng từ điện trở suất
Điện trở suất là đặc tính vật lý quan trọng trong điện học, liên quan đến khả năng chống dòng điện của vật liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có điện trở (resistance), độ dẫn điện (conductivity), và điện trở (resistor).
Video minh hoạ điện trở suất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện trở suất
Câu hỏi thường gặp về "điện trở suất"
Điện trở suất tiếng Anh là gì?
Điện trở suất tiếng Anh là "resistivity" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số đo khả năng chống lại dòng điện của một vật liệu, tỷ lệ nghịch với độ dẫn điện của nó.
"resistivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resistivity" nghĩa tiếng Việt là "điện trở suất". Điện trở suất là đặc tính vật lý quan trọng trong điện học, liên quan đến khả năng chống dòng điện của vật liệu.
Phát âm "resistivity" như thế nào?
"resistivity" có phiên âm IPA /rɪˈzɪstəvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resistivity"?
Copper has a low resistivity, indicating it is a good conductor. — Điện trở suất của đồng thấp, cho thấy nó là chất dẫn điện tốt.