Tiếng Việt
Điện trở xả tiếng Anh là gì?
điện trở xả tiếng Anh là discharge resistance /ˈdɪsʧɑːʤ rɪˈzɪstəns/. Điện trở xả là loại điện trở dùng để xả điện tích trong mạch điện, thường để bảo vệ hoặc điều chỉnh dòng điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discharge resistance
Ví dụ câu với điện trở xả / discharge resistance
- 1
Điện trở xả giúp giảm điện tích tích tụ trong tụ điện.
The discharge resistance helps to reduce the accumulated charge in the capacitor.
- 2
Chúng tôi đã thêm một điện trở xả để đảm bảo an toàn cho mạch.
We added a discharge resistance to ensure safety in the circuit.
Ghi chú dùng từ điện trở xả
Điện trở xả là một loại điện trở dùng để xả điện tích. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'resistor' (điện trở), 'capacitor' (tụ điện), 'circuit' (mạch).
Video minh hoạ điện trở xả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện trở xả
Câu hỏi thường gặp về "điện trở xả"
Điện trở xả tiếng Anh là gì?
Điện trở xả tiếng Anh là "discharge resistance" (danh từ), nghĩa là: Điện trở xả là loại điện trở dùng để xả điện tích trong mạch điện, thường để bảo vệ hoặc điều chỉnh dòng điện.
"discharge resistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discharge resistance" nghĩa tiếng Việt là "điện trở xả". Điện trở xả là một loại điện trở dùng để xả điện tích.
Phát âm "discharge resistance" như thế nào?
"discharge resistance" có phiên âm IPA /ˈdɪsʧɑːʤ rɪˈzɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discharge resistance"?
The discharge resistance helps to reduce the accumulated charge in the capacitor. — Điện trở xả giúp giảm điện tích tích tụ trong tụ điện.