The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện trở tiếng Anh là gì?

điện trở tiếng Anh là resistor /rɪˈzɪstər/. Thành phần điện tử hạn chế dòng điện trong mạch điện.

Hình minh hoạ "điện trở" tiếng Anh là "resistor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

resistor

Danh từ
/rɪˈzɪstər/

Ví dụ câu với điện trở / resistor

  1. 1

    Điện trở này có giá trị 100 ohm.

    This resistor has a value of 100 ohms.

  2. 2

    Chúng tôi cần thêm điện trở để giảm dòng điện.

    We need more resistors to reduce the current.

Ghi chú dùng từ điện trở

Điện trở là linh kiện điện tử hạn chế dòng điện, giúp điều chỉnh dòng điện trong mạch. Các thuật ngữ liên quan: 'điện áp' (voltage), 'dòng điện' (current), 'mạch điện' (circuit).

Video minh hoạ điện trở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện trở

Câu hỏi thường gặp về "điện trở"

Điện trở tiếng Anh là gì?

Điện trở tiếng Anh là "resistor" (danh từ), nghĩa là: Thành phần điện tử hạn chế dòng điện trong mạch điện.

"resistor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"resistor" nghĩa tiếng Việt là "điện trở". Điện trở là linh kiện điện tử hạn chế dòng điện, giúp điều chỉnh dòng điện trong mạch.

Phát âm "resistor" như thế nào?

"resistor" có phiên âm IPA /rɪˈzɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "resistor"?

This resistor has a value of 100 ohms. — Điện trở này có giá trị 100 ohm.