Tiếng Việt
Điện trở đất tiếng Anh là gì?
điện trở đất tiếng Anh là earth resistance /ɜːrθ rɪˈzɪstəns/. Điện trở đất là khả năng của đất trong việc chống lại dòng điện thoát ra khỏi hệ thống điện để đảm bảo an toàn và ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earth resistance
Ví dụ câu với điện trở đất / earth resistance
- 1
Điện trở đất thấp giúp hệ thống chống sét hoạt động hiệu quả hơn.
A low earth resistance helps the lightning protection system work more effectively.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra điện trở đất của hệ thống để đảm bảo an toàn.
We need to check the earth resistance of the system to ensure safety.
Ghi chú dùng từ điện trở đất
Điện trở đất liên quan đến khả năng dẫn điện của đất, ảnh hưởng đến an toàn hệ thống điện. Các thuật ngữ liên quan: 'grounding' (đấu đất), 'earthing' (nối đất), 'ground resistance' (điện trở đất).
Video minh hoạ điện trở đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện trở đất
Câu hỏi thường gặp về "điện trở đất"
Điện trở đất tiếng Anh là gì?
Điện trở đất tiếng Anh là "earth resistance" (danh từ), nghĩa là: Điện trở đất là khả năng của đất trong việc chống lại dòng điện thoát ra khỏi hệ thống điện để đảm bảo an toàn và ổn định.
"earth resistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earth resistance" nghĩa tiếng Việt là "điện trở đất". Điện trở đất liên quan đến khả năng dẫn điện của đất, ảnh hưởng đến an toàn hệ thống điện.
Phát âm "earth resistance" như thế nào?
"earth resistance" có phiên âm IPA /ɜːrθ rɪˈzɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earth resistance"?
A low earth resistance helps the lightning protection system work more effectively. — Điện trở đất thấp giúp hệ thống chống sét hoạt động hiệu quả hơn.