The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện trở cách điện tiếng Anh là gì?

điện trở cách điện tiếng Anh là insulation resistance /ˌɪnsəˈleɪʃən rɪˈzɪstəns/. Điện trở cách điện là khả năng của vật liệu chống lại dòng điện qua nó, thể hiện qua giá trị điện trở cao.

Hình minh hoạ "điện trở cách điện" tiếng Anh là "insulation resistance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

insulation resistance

Danh từ
/ˌɪnsəˈleɪʃən rɪˈzɪstəns/

Ví dụ câu với điện trở cách điện / insulation resistance

  1. 1

    Điện trở cách điện cao giúp bảo vệ hệ thống khỏi rò rỉ điện.

    High insulation resistance helps protect the system from electrical leakage.

  2. 2

    Kiểm tra điện trở cách điện để đảm bảo an toàn cho thiết bị điện.

    Check the insulation resistance to ensure the safety of electrical equipment.

Ghi chú dùng từ điện trở cách điện

Điện trở cách điện là một đặc tính quan trọng của vật liệu cách điện, liên quan đến các thuật ngữ như điện trở (resistance), cách điện (insulation), và an toàn điện (electrical safety).

Video minh hoạ điện trở cách điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện trở cách điện

Câu hỏi thường gặp về "điện trở cách điện"

Điện trở cách điện tiếng Anh là gì?

Điện trở cách điện tiếng Anh là "insulation resistance" (danh từ), nghĩa là: Điện trở cách điện là khả năng của vật liệu chống lại dòng điện qua nó, thể hiện qua giá trị điện trở cao.

"insulation resistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"insulation resistance" nghĩa tiếng Việt là "điện trở cách điện". Điện trở cách điện là một đặc tính quan trọng của vật liệu cách điện, liên quan đến các thuật ngữ như điện trở (resistance), cách điện (insulation), và an toàn điện (electrical safety).

Phát âm "insulation resistance" như thế nào?

"insulation resistance" có phiên âm IPA /ˌɪnsəˈleɪʃən rɪˈzɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "insulation resistance"?

High insulation resistance helps protect the system from electrical leakage. — Điện trở cách điện cao giúp bảo vệ hệ thống khỏi rò rỉ điện.