Tiếng Việt
Điền vào chỗ trống tiếng Anh là gì?
điền vào chỗ trống tiếng Anh là fill in a blank /fɪl ɪn ə blæŋk/. Điền vào chỗ trống để hoàn thành câu hoặc bài tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fill in a blank
Ví dụ câu với điền vào chỗ trống / fill in a blank
- 1
Bạn cần điền vào chỗ trống trong bài kiểm tra.
Please fill in the blank with the correct answer.
- 2
Cô ấy đã điền vào chỗ trống trong bài tập của mình.
She filled in the blank on her worksheet.
Ghi chú dùng từ điền vào chỗ trống
Đây là hành động điền thông tin vào chỗ trống trong bài tập hoặc câu hỏi. Các từ liên quan: 'complete' (hoàn thành), 'fill out' (điền vào), 'blank' (chỗ trống).
Video minh hoạ điền vào chỗ trống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điền vào chỗ trống
Câu hỏi thường gặp về "điền vào chỗ trống"
Điền vào chỗ trống tiếng Anh là gì?
Điền vào chỗ trống tiếng Anh là "fill in a blank" (động từ), nghĩa là: Điền vào chỗ trống để hoàn thành câu hoặc bài tập.
"fill in a blank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fill in a blank" nghĩa tiếng Việt là "điền vào chỗ trống". Đây là hành động điền thông tin vào chỗ trống trong bài tập hoặc câu hỏi.
Phát âm "fill in a blank" như thế nào?
"fill in a blank" có phiên âm IPA /fɪl ɪn ə blæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fill in a blank"?
Please fill in the blank with the correct answer. — Bạn cần điền vào chỗ trống trong bài kiểm tra.