Tiếng Việt
Đất bãi tiếng Anh là gì?
Đất bãi tiếng Anh là fill dirt /fɪl dɜːrt/. Loại đất dùng để lấp đầy hoặc san lấp mặt bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fill dirt
Ví dụ câu với Đất bãi / fill dirt
- 1
Chúng tôi đã dùng đất bãi để san lấp khu vực xây dựng.
We used fill dirt to level the construction site.
- 2
Đất bãi thường chứa nhiều cát và phù sa.
Fill dirt often contains a lot of sand and silt.
Ghi chú dùng từ Đất bãi
Đất bãi là loại đất dùng để san lấp mặt bằng hoặc làm nền móng. Các thuật ngữ liên quan: 'soil' (đất), 'topsoil' (đất mặt), 'clay' (bùn).
Video minh hoạ Đất bãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất bãi
Câu hỏi thường gặp về "Đất bãi"
Đất bãi tiếng Anh là gì?
Đất bãi tiếng Anh là "fill dirt" (danh từ), nghĩa là: Loại đất dùng để lấp đầy hoặc san lấp mặt bằng.
"fill dirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fill dirt" nghĩa tiếng Việt là "Đất bãi". Đất bãi là loại đất dùng để san lấp mặt bằng hoặc làm nền móng.
Phát âm "fill dirt" như thế nào?
"fill dirt" có phiên âm IPA /fɪl dɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fill dirt"?
We used fill dirt to level the construction site. — Chúng tôi đã dùng đất bãi để san lấp khu vực xây dựng.