Tiếng Việt
Đắp đất tiếng Anh là gì?
Đắp đất tiếng Anh là earth fill /ɜːθ fɪl/. Việc dùng đất để lấp đầy hoặc tạo mặt phẳng trong xây dựng hoặc nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earth fill
Ví dụ câu với Đắp đất / earth fill
- 1
Họ đã đắp đất để làm nền móng cho ngôi nhà mới.
They used earth fill to create a foundation for the new house.
- 2
Việc đắp đất giúp nâng cao mặt đất để tránh ngập lụt.
Earth fill helps elevate the ground to prevent flooding.
Ghi chú dùng từ Đắp đất
Đắp đất là quá trình sử dụng đất để tạo hoặc nâng cao mặt đất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'landfill' (đổ đất), 'embankment' (đê chắn), và 'levee' (đê điều), đều liên quan đến việc kiểm soát và điều chỉnh địa hình.
Video minh hoạ Đắp đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đắp đất
Câu hỏi thường gặp về "Đắp đất"
Đắp đất tiếng Anh là gì?
Đắp đất tiếng Anh là "earth fill" (danh từ), nghĩa là: Việc dùng đất để lấp đầy hoặc tạo mặt phẳng trong xây dựng hoặc nông nghiệp.
"earth fill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earth fill" nghĩa tiếng Việt là "Đắp đất". Đắp đất là quá trình sử dụng đất để tạo hoặc nâng cao mặt đất.
Phát âm "earth fill" như thế nào?
"earth fill" có phiên âm IPA /ɜːθ fɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earth fill"?
They used earth fill to create a foundation for the new house. — Họ đã đắp đất để làm nền móng cho ngôi nhà mới.