The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diễn xuất tiếng Anh là gì?

diễn xuất tiếng Anh là acting /ˈæktɪŋ/. Nghề thể hiện vai diễn trong phim, kịch hoặc sân khấu.

Hình minh hoạ "diễn xuất" tiếng Anh là "acting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acting

Danh từ
/ˈæktɪŋ/

Ví dụ câu với diễn xuất / acting

  1. 1

    Anh ấy đã thể hiện diễn xuất xuất sắc trong vai chính.

    He delivered an excellent acting performance in the lead role.

  2. 2

    Diễn xuất của cô ấy rất tự nhiên và cảm xúc.

    Her acting was very natural and emotional.

Ghi chú dùng từ diễn xuất

Diễn xuất là kỹ năng thể hiện cảm xúc và vai diễn của diễn viên. Các từ liên quan: 'performance' (buổi biểu diễn), 'stage' (sân khấu), 'actor' (diễn viên).

Video minh hoạ diễn xuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với diễn xuất

Câu hỏi thường gặp về "diễn xuất"

Diễn xuất tiếng Anh là gì?

Diễn xuất tiếng Anh là "acting" (danh từ), nghĩa là: Nghề thể hiện vai diễn trong phim, kịch hoặc sân khấu.

"acting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acting" nghĩa tiếng Việt là "diễn xuất". Diễn xuất là kỹ năng thể hiện cảm xúc và vai diễn của diễn viên.

Phát âm "acting" như thế nào?

"acting" có phiên âm IPA /ˈæktɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acting"?

He delivered an excellent acting performance in the lead role. — Anh ấy đã thể hiện diễn xuất xuất sắc trong vai chính.