Tiếng Việt
Điều biến tiếng Anh là gì?
Điều biến tiếng Anh là Modulation /mɒdjʊˈleɪʃən/. Quá trình điều chỉnh hoặc biến đổi âm thanh hoặc tín hiệu để phù hợp với mục đích sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Modulation
Ví dụ câu với Điều biến / Modulation
- 1
Âm thanh đã trải qua quá trình điều biến để phù hợp với hệ thống âm thanh mới.
The sound was subjected to modulation to match the new audio system.
- 2
Kỹ thuật điều biến giúp truyền tải tín hiệu hiệu quả hơn qua sóng vô tuyến.
Modulation techniques help transmit signals more efficiently over radio waves.
Ghi chú dùng từ Điều biến
Điều biến (Modulation) là quá trình thay đổi đặc tính của tín hiệu để phù hợp với môi trường truyền dẫn hoặc mục đích sử dụng. Các thuật ngữ liên quan: 'Amplitude Modulation' (Điều biến biên độ), 'Frequency Modulation' (Điều biến tần số), 'Signal Processing' (Xử lý tín hiệu).
Video minh hoạ Điều biến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điều biến
Câu hỏi thường gặp về "Điều biến"
Điều biến tiếng Anh là gì?
Điều biến tiếng Anh là "Modulation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình điều chỉnh hoặc biến đổi âm thanh hoặc tín hiệu để phù hợp với mục đích sử dụng.
"Modulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Modulation" nghĩa tiếng Việt là "Điều biến". Điều biến (Modulation) là quá trình thay đổi đặc tính của tín hiệu để phù hợp với môi trường truyền dẫn hoặc mục đích sử dụng.
Phát âm "Modulation" như thế nào?
"Modulation" có phiên âm IPA /mɒdjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Modulation"?
The sound was subjected to modulation to match the new audio system. — Âm thanh đã trải qua quá trình điều biến để phù hợp với hệ thống âm thanh mới.