Tiếng Việt
Điều hòa nhiệt độ tiếng Anh là gì?
Điều hòa nhiệt độ tiếng Anh là Climate control /ˈklaɪmət kənˈtroʊl/. Hệ thống hoặc thiết bị điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm trong không gian để duy trì sự thoải mái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Climate control
Ví dụ câu với Điều hòa nhiệt độ / Climate control
- 1
The office has a new climate control system to keep everyone comfortable.
The car's climate control adjusts the temperature automatically.
- 2
Hệ thống điều hòa nhiệt độ trong nhà giúp duy trì nhiệt độ ổn định.
Climate control is essential for maintaining a comfortable environment in extreme weather.
Ghi chú dùng từ Điều hòa nhiệt độ
Điều hòa nhiệt độ là thiết bị hoặc hệ thống điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm, như máy điều hòa hoặc hệ thống sưởi trung tâm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'air conditioning' (máy điều hòa không khí), 'thermostat' (bộ điều chỉnh nhiệt độ), và 'humidity control' (kiểm soát độ ẩm).
Video minh hoạ Điều hòa nhiệt độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điều hòa nhiệt độ
Câu hỏi thường gặp về "Điều hòa nhiệt độ"
Điều hòa nhiệt độ tiếng Anh là gì?
Điều hòa nhiệt độ tiếng Anh là "Climate control" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoặc thiết bị điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm trong không gian để duy trì sự thoải mái.
"Climate control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Climate control" nghĩa tiếng Việt là "Điều hòa nhiệt độ". Điều hòa nhiệt độ là thiết bị hoặc hệ thống điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm, như máy điều hòa hoặc hệ thống sưởi trung tâm.
Phát âm "Climate control" như thế nào?
"Climate control" có phiên âm IPA /ˈklaɪmət kənˈtroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Climate control"?
The car's climate control adjusts the temperature automatically. — The office has a new climate control system to keep everyone comfortable.