Tiếng Việt
Điều hòa trung tâm tiếng Anh là gì?
Điều hòa trung tâm tiếng Anh là Central air /ˈsɛntrəl ɛər/. Hệ thống điều hòa không khí trung tâm trong các tòa nhà lớn để làm mát hoặc sưởi ấm toàn bộ không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Central air
Ví dụ câu với Điều hòa trung tâm / Central air
- 1
The office building is equipped with central air to ensure comfort during summer.
To maintain a consistent temperature, they installed central air conditioning in the entire hotel.
- 2
Hệ thống điều hòa trung tâm giúp tiết kiệm năng lượng hơn so với các thiết bị nhỏ lẻ.
Central air systems are more energy-efficient than individual units.
Ghi chú dùng từ Điều hòa trung tâm
Điều hòa trung tâm là hệ thống điều hòa không khí lớn, thường dùng trong các tòa nhà cao tầng hoặc khách sạn. Các thuật ngữ liên quan: 'air conditioning' (điều hòa không khí), 'HVAC' (hệ thống sưởi, thông gió, điều hòa không khí).
Video minh hoạ Điều hòa trung tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điều hòa trung tâm
Câu hỏi thường gặp về "Điều hòa trung tâm"
Điều hòa trung tâm tiếng Anh là gì?
Điều hòa trung tâm tiếng Anh là "Central air" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống điều hòa không khí trung tâm trong các tòa nhà lớn để làm mát hoặc sưởi ấm toàn bộ không gian.
"Central air" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Central air" nghĩa tiếng Việt là "Điều hòa trung tâm". Điều hòa trung tâm là hệ thống điều hòa không khí lớn, thường dùng trong các tòa nhà cao tầng hoặc khách sạn.
Phát âm "Central air" như thế nào?
"Central air" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl ɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Central air"?
To maintain a consistent temperature, they installed central air conditioning in the entire hotel. — The office building is equipped with central air to ensure comfort during summer.