The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều khoản chung tiếng Anh là gì?

điều khoản chung tiếng Anh là general clause /ˈʤɛnərəl klɔːz/. Điều khoản chung là các điều khoản chung trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, quy định các nguyên tắc và điều kiện chung áp dụng cho toàn bộ nội dung.

Hình minh hoạ "điều khoản chung" tiếng Anh là "general clause"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

general clause

Danh từ
/ˈʤɛnərəl klɔːz/

Ví dụ câu với điều khoản chung / general clause

  1. 1

    The general clause in the contract covers all the basic terms.

    Điều khoản chung trong hợp đồng bao gồm các điều khoản cơ bản.

  2. 2

    Make sure to read the general clause before signing.

    Hãy chắc chắn đọc điều khoản chung trước khi ký.

Ghi chú dùng từ điều khoản chung

Điều khoản chung là phần quan trọng trong hợp đồng, liên quan đến các quy định chung. Các từ liên quan gồm có 'clause' (điều khoản), 'contract' (hợp đồng), 'terms' (điều khoản, điều kiện).

Video minh hoạ điều khoản chung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều khoản chung

Câu hỏi thường gặp về "điều khoản chung"

Điều khoản chung tiếng Anh là gì?

Điều khoản chung tiếng Anh là "general clause" (danh từ), nghĩa là: Điều khoản chung là các điều khoản chung trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, quy định các nguyên tắc và điều kiện chung áp dụng cho toàn bộ nội dung.

"general clause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"general clause" nghĩa tiếng Việt là "điều khoản chung". Điều khoản chung là phần quan trọng trong hợp đồng, liên quan đến các quy định chung.

Phát âm "general clause" như thế nào?

"general clause" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl klɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "general clause"?

Điều khoản chung trong hợp đồng bao gồm các điều khoản cơ bản. — The general clause in the contract covers all the basic terms.