Tiếng Việt
Điều khoản bảo lưu tiếng Anh là gì?
điều khoản bảo lưu tiếng Anh là reservation clause /ˌrɛzəˈveɪʃən klɔːz/. Điều khoản trong hợp đồng cho phép giữ lại quyền hoặc điều kiện nhất định không bị ràng buộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reservation clause
Ví dụ câu với điều khoản bảo lưu / reservation clause
- 1
The reservation clause allows the company to modify the terms later.
Điều khoản bảo lưu cho phép công ty điều chỉnh các điều khoản sau này.
- 2
They included a reservation clause to protect their interests.
Họ đã thêm điều khoản bảo lưu để bảo vệ quyền lợi của mình.
Ghi chú dùng từ điều khoản bảo lưu
Điều khoản bảo lưu là một phần trong hợp đồng nhằm giữ quyền nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'clause' (điều khoản), 'contract' (hợp đồng), 'rights' (quyền), 'conditions' (điều kiện).
Video minh hoạ điều khoản bảo lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều khoản bảo lưu
Câu hỏi thường gặp về "điều khoản bảo lưu"
Điều khoản bảo lưu tiếng Anh là gì?
Điều khoản bảo lưu tiếng Anh là "reservation clause" (danh từ), nghĩa là: Điều khoản trong hợp đồng cho phép giữ lại quyền hoặc điều kiện nhất định không bị ràng buộc.
"reservation clause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reservation clause" nghĩa tiếng Việt là "điều khoản bảo lưu". Điều khoản bảo lưu là một phần trong hợp đồng nhằm giữ quyền nhất định.
Phát âm "reservation clause" như thế nào?
"reservation clause" có phiên âm IPA /ˌrɛzəˈveɪʃən klɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reservation clause"?
Điều khoản bảo lưu cho phép công ty điều chỉnh các điều khoản sau này. — The reservation clause allows the company to modify the terms later.