Tiếng Việt
Điều khoản thi hành tiếng Anh là gì?
điều khoản thi hành tiếng Anh là enforcement clause /ɪnˈfɔːsmənt klɔːz/. Điều khoản trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý quy định về việc thực thi các điều khoản đã đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enforcement clause
Ví dụ câu với điều khoản thi hành / enforcement clause
- 1
The enforcement clause specifies how the contract will be enforced.
Điều khoản thi hành quy định cách thức thực thi hợp đồng.
- 2
Without a clear enforcement clause, the agreement may be difficult to enforce.
Không có điều khoản thi hành rõ ràng, thỏa thuận có thể khó thực thi.
Ghi chú dùng từ điều khoản thi hành
Điều khoản thi hành là phần quan trọng trong hợp đồng, giúp đảm bảo các điều khoản được thực hiện đúng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contract' (hợp đồng), 'obligation' (nghĩa vụ), 'enforce' (thực thi).
Video minh hoạ điều khoản thi hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều khoản thi hành
Câu hỏi thường gặp về "điều khoản thi hành"
Điều khoản thi hành tiếng Anh là gì?
Điều khoản thi hành tiếng Anh là "enforcement clause" (danh từ), nghĩa là: Điều khoản trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý quy định về việc thực thi các điều khoản đã đề ra.
"enforcement clause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enforcement clause" nghĩa tiếng Việt là "điều khoản thi hành". Điều khoản thi hành là phần quan trọng trong hợp đồng, giúp đảm bảo các điều khoản được thực hiện đúng.
Phát âm "enforcement clause" như thế nào?
"enforcement clause" có phiên âm IPA /ɪnˈfɔːsmənt klɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enforcement clause"?
Điều khoản thi hành quy định cách thức thực thi hợp đồng. — The enforcement clause specifies how the contract will be enforced.