Tiếng Việt
Điều không mong muốn tiếng Anh là gì?
điều không mong muốn tiếng Anh là undesirable outcome /ˌʌndɪˈzaɪərəbəl ˈaʊtkʌm/. Kết quả không mong muốn hoặc không mong đợi xảy ra trong một tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undesirable outcome
Ví dụ câu với điều không mong muốn / undesirable outcome
- 1
Kết quả của cuộc thi không mong muốn khiến mọi người thất vọng.
The undesirable outcome of the experiment disappointed everyone.
- 2
Chúng tôi cố gắng tránh các kết quả không mong muốn trong dự án.
We try to avoid undesirable outcomes in our project.
Ghi chú dùng từ điều không mong muốn
Điều không mong muốn đề cập đến kết quả không tích cực hoặc không mong đợi. Các từ liên quan gồm có 'disaster' (thảm họa), 'failure' (thất bại), và 'problem' (vấn đề).
Video minh hoạ điều không mong muốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều không mong muốn
Câu hỏi thường gặp về "điều không mong muốn"
Điều không mong muốn tiếng Anh là gì?
Điều không mong muốn tiếng Anh là "undesirable outcome" (danh từ), nghĩa là: Kết quả không mong muốn hoặc không mong đợi xảy ra trong một tình huống.
"undesirable outcome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undesirable outcome" nghĩa tiếng Việt là "điều không mong muốn". Điều không mong muốn đề cập đến kết quả không tích cực hoặc không mong đợi.
Phát âm "undesirable outcome" như thế nào?
"undesirable outcome" có phiên âm IPA /ˌʌndɪˈzaɪərəbəl ˈaʊtkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undesirable outcome"?
The undesirable outcome of the experiment disappointed everyone. — Kết quả của cuộc thi không mong muốn khiến mọi người thất vọng.