The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều không ngờ tiếng Anh là gì?

điều không ngờ tiếng Anh là unforeseen event /ˌʌnfərˈsiːn ɪˈvɛnt/. Sự kiện không lường trước được hoặc xảy ra bất ngờ.

Hình minh hoạ "điều không ngờ" tiếng Anh là "unforeseen event"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unforeseen event

Danh từ
/ˌʌnfərˈsiːn ɪˈvɛnt/

Ví dụ câu với điều không ngờ / unforeseen event

  1. 1

    Một sự kiện không ngờ đã làm thay đổi kế hoạch của chúng tôi.

    An unforeseen event changed our plans.

  2. 2

    Bạn cần chuẩn bị cho những điều không ngờ xảy ra.

    You need to prepare for unforeseen events.

Ghi chú dùng từ điều không ngờ

Điều không ngờ đề cập đến những tình huống bất ngờ hoặc không dự đoán trước được. Các từ liên quan: 'unexpected' (không mong đợi), 'accident' (tai nạn), 'surprise' (bất ngờ).

Video minh hoạ điều không ngờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều không ngờ

Câu hỏi thường gặp về "điều không ngờ"

Điều không ngờ tiếng Anh là gì?

Điều không ngờ tiếng Anh là "unforeseen event" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện không lường trước được hoặc xảy ra bất ngờ.

"unforeseen event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unforeseen event" nghĩa tiếng Việt là "điều không ngờ". Điều không ngờ đề cập đến những tình huống bất ngờ hoặc không dự đoán trước được.

Phát âm "unforeseen event" như thế nào?

"unforeseen event" có phiên âm IPA /ˌʌnfərˈsiːn ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unforeseen event"?

An unforeseen event changed our plans. — Một sự kiện không ngờ đã làm thay đổi kế hoạch của chúng tôi.