The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều kiện có trước tiếng Anh là gì?

điều kiện có trước tiếng Anh là precondition /priˈkänˌdiSHən/. Điều kiện cần thiết phải có trước để một sự việc xảy ra hoặc một điều kiện khác được thỏa mãn.

Hình minh hoạ "điều kiện có trước" tiếng Anh là "precondition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

precondition

Danh từ
/priˈkänˌdiSHən/

Ví dụ câu với điều kiện có trước / precondition

  1. 1

    Việc thi tuyển chỉ được tổ chức sau khi hoàn thành các điều kiện có trước.

    The entrance exam can only be held after the preconditions are met.

  2. 2

    Điều kiện có trước của hợp đồng này là phải có giấy phép kinh doanh hợp lệ.

    The precondition for this contract is to have a valid business license.

Ghi chú dùng từ điều kiện có trước

Điều kiện có trước là các yêu cầu bắt buộc phải có trước khi thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Các từ liên quan: 'điều kiện' (condition), 'điều kiện tiên quyết' (prerequisite), 'điều kiện cần thiết' (necessary condition).

Video minh hoạ điều kiện có trước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều kiện có trước

Câu hỏi thường gặp về "điều kiện có trước"

Điều kiện có trước tiếng Anh là gì?

Điều kiện có trước tiếng Anh là "precondition" (danh từ), nghĩa là: Điều kiện cần thiết phải có trước để một sự việc xảy ra hoặc một điều kiện khác được thỏa mãn.

"precondition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"precondition" nghĩa tiếng Việt là "điều kiện có trước". Điều kiện có trước là các yêu cầu bắt buộc phải có trước khi thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả.

Phát âm "precondition" như thế nào?

"precondition" có phiên âm IPA /priˈkänˌdiSHən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "precondition"?

The entrance exam can only be held after the preconditions are met. — Việc thi tuyển chỉ được tổ chức sau khi hoàn thành các điều kiện có trước.