The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều kiện kinh tế tiếng Anh là gì?

điều kiện kinh tế tiếng Anh là economic condition /ˌɛkəˈnɒmɪk kənˈdɪʃən/. Tình hình về tài chính và phát triển của một quốc gia hoặc khu vực.

Hình minh hoạ "điều kiện kinh tế" tiếng Anh là "economic condition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

economic condition

Danh từ
/ˌɛkəˈnɒmɪk kənˈdɪʃən/

Ví dụ câu với điều kiện kinh tế / economic condition

  1. 1

    Điều kiện kinh tế của đất nước đã cải thiện rõ rệt trong thập kỷ qua.

    The economic condition of the country has improved significantly over the past decade.

  2. 2

    Chúng ta cần xem xét các điều kiện kinh tế trước khi đầu tư.

    We need to consider the economic condition before investing.

Ghi chú dùng từ điều kiện kinh tế

Điều kiện kinh tế đề cập đến tình hình tài chính của một quốc gia hoặc khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'GDP' (Tổng sản phẩm quốc nội), 'inflation' (lạm phát), và 'unemployment rate' (tỷ lệ thất nghiệp).

Video minh hoạ điều kiện kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều kiện kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "điều kiện kinh tế"

Điều kiện kinh tế tiếng Anh là gì?

Điều kiện kinh tế tiếng Anh là "economic condition" (danh từ), nghĩa là: Tình hình về tài chính và phát triển của một quốc gia hoặc khu vực.

"economic condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"economic condition" nghĩa tiếng Việt là "điều kiện kinh tế". Điều kiện kinh tế đề cập đến tình hình tài chính của một quốc gia hoặc khu vực.

Phát âm "economic condition" như thế nào?

"economic condition" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɒmɪk kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "economic condition"?

The economic condition of the country has improved significantly over the past decade. — Điều kiện kinh tế của đất nước đã cải thiện rõ rệt trong thập kỷ qua.