The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều kiện sống tiếng Anh là gì?

điều kiện sống tiếng Anh là living condition /ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃən/. Điều kiện về môi trường và hoàn cảnh sống của một người hoặc một cộng đồng.

Hình minh hoạ "điều kiện sống" tiếng Anh là "living condition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

living condition

Danh từ
/ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃən/

Ví dụ câu với điều kiện sống / living condition

  1. 1

    Điều kiện sống ở thành phố rất khác so với nông thôn.

    Living conditions in the city are very different from those in the countryside.

  2. 2

    Chúng tôi đang cố gắng cải thiện điều kiện sống của người dân trong khu vực.

    We are trying to improve the living conditions of the residents in the area.

Ghi chú dùng từ điều kiện sống

Điều kiện sống đề cập đến môi trường và hoàn cảnh sống của con người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'housing' (nhà ở), 'living standards' (tiêu chuẩn sống), và 'quality of life' (chất lượng cuộc sống).

Video minh hoạ điều kiện sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều kiện sống

Câu hỏi thường gặp về "điều kiện sống"

Điều kiện sống tiếng Anh là gì?

Điều kiện sống tiếng Anh là "living condition" (danh từ), nghĩa là: Điều kiện về môi trường và hoàn cảnh sống của một người hoặc một cộng đồng.

"living condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"living condition" nghĩa tiếng Việt là "điều kiện sống". Điều kiện sống đề cập đến môi trường và hoàn cảnh sống của con người.

Phát âm "living condition" như thế nào?

"living condition" có phiên âm IPA /ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "living condition"?

Living conditions in the city are very different from those in the countryside. — Điều kiện sống ở thành phố rất khác so với nông thôn.