The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều kiện bán hàng tiếng Anh là gì?

điều kiện bán hàng tiếng Anh là sales conditions /seɪlz kənˈdɪʃənz/. Các điều khoản và điều kiện áp dụng trong việc bán hàng, quy định quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.

Hình minh hoạ "điều kiện bán hàng" tiếng Anh là "sales conditions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sales conditions

Danh từ
/seɪlz kənˈdɪʃənz/

Ví dụ câu với điều kiện bán hàng / sales conditions

  1. 1

    Chúng tôi cần xem xét các điều kiện bán hàng trước khi ký hợp đồng.

    We need to review the sales conditions before signing the contract.

  2. 2

    Điều kiện bán hàng của công ty này rất rõ ràng và minh bạch.

    This company's sales conditions are very clear and transparent.

Ghi chú dùng từ điều kiện bán hàng

Điều kiện bán hàng là các quy định về giá cả, phương thức thanh toán, giao hàng và đổi trả hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'terms of sale' (điều khoản bán hàng), 'payment terms' (điều khoản thanh toán), 'delivery conditions' (điều kiện giao hàng).

Video minh hoạ điều kiện bán hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều kiện bán hàng

Câu hỏi thường gặp về "điều kiện bán hàng"

Điều kiện bán hàng tiếng Anh là gì?

Điều kiện bán hàng tiếng Anh là "sales conditions" (danh từ), nghĩa là: Các điều khoản và điều kiện áp dụng trong việc bán hàng, quy định quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.

"sales conditions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sales conditions" nghĩa tiếng Việt là "điều kiện bán hàng". Điều kiện bán hàng là các quy định về giá cả, phương thức thanh toán, giao hàng và đổi trả hàng hóa.

Phát âm "sales conditions" như thế nào?

"sales conditions" có phiên âm IPA /seɪlz kənˈdɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sales conditions"?

We need to review the sales conditions before signing the contract. — Chúng tôi cần xem xét các điều kiện bán hàng trước khi ký hợp đồng.