Tiếng Việt
Điều kiện bắt buộc tiếng Anh là gì?
điều kiện bắt buộc tiếng Anh là mandatory conditions /ˈmændətəri kənˈdɪʃənz/. Các điều kiện bắt buộc phải tuân theo trong một tình huống hoặc quy trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mandatory conditions
Ví dụ câu với điều kiện bắt buộc / mandatory conditions
- 1
Bạn cần đáp ứng tất cả các điều kiện bắt buộc để tham gia cuộc thi.
You must meet all the mandatory conditions to participate in the contest.
- 2
Điều kiện bắt buộc của hợp đồng này là phải có chữ ký của cả hai bên.
The mandatory condition of this contract is that it must be signed by both parties.
Ghi chú dùng từ điều kiện bắt buộc
Điều kiện bắt buộc là những yêu cầu không thể bỏ qua. Các thuật ngữ liên quan gồm 'requirements' (yêu cầu), 'obligations' (nghĩa vụ), 'criteria' (tiêu chuẩn).
Video minh hoạ điều kiện bắt buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều kiện bắt buộc
Câu hỏi thường gặp về "điều kiện bắt buộc"
Điều kiện bắt buộc tiếng Anh là gì?
Điều kiện bắt buộc tiếng Anh là "mandatory conditions" (danh từ), nghĩa là: Các điều kiện bắt buộc phải tuân theo trong một tình huống hoặc quy trình.
"mandatory conditions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mandatory conditions" nghĩa tiếng Việt là "điều kiện bắt buộc". Điều kiện bắt buộc là những yêu cầu không thể bỏ qua.
Phát âm "mandatory conditions" như thế nào?
"mandatory conditions" có phiên âm IPA /ˈmændətəri kənˈdɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mandatory conditions"?
You must meet all the mandatory conditions to participate in the contest. — Bạn cần đáp ứng tất cả các điều kiện bắt buộc để tham gia cuộc thi.