The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm soát cảm xúc tiếng Anh là gì?

kiểm soát cảm xúc tiếng Anh là emotional regulation /ɪˌməʊʃənl ˌrɛɡjʊˈleɪʃn/. Quá trình kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc của bản thân để phù hợp với hoàn cảnh.

Hình minh hoạ "kiểm soát cảm xúc" tiếng Anh là "emotional regulation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

emotional regulation

Danh từ
/ɪˌməʊʃənl ˌrɛɡjʊˈleɪʃn/

Ví dụ câu với kiểm soát cảm xúc / emotional regulation

  1. 1

    Học cách kiểm soát cảm xúc giúp cô ấy xử lý tình huống căng thẳng tốt hơn.

    Learning emotional regulation helps her handle stressful situations better.

  2. 2

    Kỹ năng kiểm soát cảm xúc rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

    Emotional regulation skills are very important in daily communication.

Ghi chú dùng từ kiểm soát cảm xúc

Kiểm soát cảm xúc là khả năng điều chỉnh cảm xúc của bản thân. Các thuật ngữ liên quan: 'self-control' (tự kiểm soát), 'empathy' (thông cảm), 'mindfulness' (chánh niệm).

Video minh hoạ kiểm soát cảm xúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm soát cảm xúc

Câu hỏi thường gặp về "kiểm soát cảm xúc"

Kiểm soát cảm xúc tiếng Anh là gì?

Kiểm soát cảm xúc tiếng Anh là "emotional regulation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc của bản thân để phù hợp với hoàn cảnh.

"emotional regulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"emotional regulation" nghĩa tiếng Việt là "kiểm soát cảm xúc". Kiểm soát cảm xúc là khả năng điều chỉnh cảm xúc của bản thân.

Phát âm "emotional regulation" như thế nào?

"emotional regulation" có phiên âm IPA /ɪˌməʊʃənl ˌrɛɡjʊˈleɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "emotional regulation"?

Learning emotional regulation helps her handle stressful situations better. — Học cách kiểm soát cảm xúc giúp cô ấy xử lý tình huống căng thẳng tốt hơn.