Tiếng Việt
Điều rủi ro gây chết tiếng Anh là gì?
Điều rủi ro gây chết tiếng Anh là Fatal risk /ˈfeɪ.tl rɪsk/. Nguy cơ gây tử vong hoặc thiệt hại nghiêm trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fatal risk
Ví dụ câu với Điều rủi ro gây chết / Fatal risk
- 1
Chạy xe trong điều kiện thời tiết xấu có thể là một điều rủi ro gây chết.
Driving in bad weather is a fatal risk.
- 2
Họ đã nhận thức rõ về điều rủi ro gây chết khi tham gia hoạt động mạo hiểm.
They were aware of the fatal risk involved in extreme sports.
Ghi chú dùng từ Điều rủi ro gây chết
Điều rủi ro gây chết đề cập đến những nguy cơ có thể dẫn đến tử vong. Các từ liên quan gồm 'hazard' (nguy hiểm), 'danger' (nguy cơ), 'peril' (nguy hiểm nghiêm trọng).
Video minh hoạ Điều rủi ro gây chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điều rủi ro gây chết
Câu hỏi thường gặp về "Điều rủi ro gây chết"
Điều rủi ro gây chết tiếng Anh là gì?
Điều rủi ro gây chết tiếng Anh là "Fatal risk" (danh từ), nghĩa là: Nguy cơ gây tử vong hoặc thiệt hại nghiêm trọng.
"Fatal risk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fatal risk" nghĩa tiếng Việt là "Điều rủi ro gây chết". Điều rủi ro gây chết đề cập đến những nguy cơ có thể dẫn đến tử vong.
Phát âm "Fatal risk" như thế nào?
"Fatal risk" có phiên âm IPA /ˈfeɪ.tl rɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fatal risk"?
Driving in bad weather is a fatal risk. — Chạy xe trong điều kiện thời tiết xấu có thể là một điều rủi ro gây chết.