The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đoạn tuyệt tiếng Anh là gì?

đoạn tuyệt tiếng Anh là Break ties /breɪk taɪz/. Chấm dứt mối quan hệ hoặc liên hệ với ai đó hoặc điều gì đó.

Hình minh hoạ "đoạn tuyệt" tiếng Anh là "Break ties"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Break ties

Động từ
/breɪk taɪz/

Ví dụ câu với đoạn tuyệt / Break ties

  1. 1

    Sau cuộc tranh luận, họ quyết định đoạn tuyệt với nhau.

    After the argument, they decided to break ties.

  2. 2

    Công ty đã đoạn tuyệt với các nhà cung cấp cũ để tìm nguồn cung mới.

    The company broke ties with the old suppliers to find new sources.

Ghi chú dùng từ đoạn tuyệt

Đoạn tuyệt là hành động chấm dứt mối quan hệ. Các từ liên quan gồm 'cut off' (cắt đứt), 'sever' (cắt đứt), và 'disassociate' (tách ra).

Video minh hoạ đoạn tuyệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đoạn tuyệt

Câu hỏi thường gặp về "đoạn tuyệt"

Đoạn tuyệt tiếng Anh là gì?

Đoạn tuyệt tiếng Anh là "Break ties" (động từ), nghĩa là: Chấm dứt mối quan hệ hoặc liên hệ với ai đó hoặc điều gì đó.

"Break ties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Break ties" nghĩa tiếng Việt là "đoạn tuyệt". Đoạn tuyệt là hành động chấm dứt mối quan hệ.

Phát âm "Break ties" như thế nào?

"Break ties" có phiên âm IPA /breɪk taɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Break ties"?

After the argument, they decided to break ties. — Sau cuộc tranh luận, họ quyết định đoạn tuyệt với nhau.