Tiếng Việt
Định hướng kinh doanh tiếng Anh là gì?
định hướng kinh doanh tiếng Anh là business orientation /ˈbɪznɪs ˌɔːrɪənˈteɪʃən/. Hướng đi hoặc chiến lược của một doanh nghiệp trong việc xác định mục tiêu và phương pháp hoạt động của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business orientation
Ví dụ câu với định hướng kinh doanh / business orientation
- 1
Doanh nghiệp cần xác định rõ định hướng kinh doanh để phát triển bền vững.
The company needs to clarify its business orientation to ensure sustainable growth.
- 2
Định hướng kinh doanh của họ tập trung vào dịch vụ khách hàng xuất sắc.
Their business orientation focuses on excellent customer service.
Ghi chú dùng từ định hướng kinh doanh
Định hướng kinh doanh là cách doanh nghiệp xác định mục tiêu và chiến lược của mình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'strategy' (chiến lược), 'vision' (tầm nhìn), và 'mission' (sứ mệnh).
Video minh hoạ định hướng kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định hướng kinh doanh
- địnhintend
- KinhKinh people
- hướngdirection
- định hướngorient
- kinh doanhbusiness
- hướng nhàhouse orientation
- Môn sinh hoạtLife Orientation
- khổ giấy nganglandscape paper orientation
- xu hướng tính dụcsexual orientation
- định hướng dư luậnpublic opinion shaping
- định hướng công việcjob orientation
- định hướng tương laifuture orientation
Câu hỏi thường gặp về "định hướng kinh doanh"
Định hướng kinh doanh tiếng Anh là gì?
Định hướng kinh doanh tiếng Anh là "business orientation" (danh từ), nghĩa là: Hướng đi hoặc chiến lược của một doanh nghiệp trong việc xác định mục tiêu và phương pháp hoạt động của mình.
"business orientation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business orientation" nghĩa tiếng Việt là "định hướng kinh doanh". Định hướng kinh doanh là cách doanh nghiệp xác định mục tiêu và chiến lược của mình.
Phát âm "business orientation" như thế nào?
"business orientation" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˌɔːrɪənˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business orientation"?
The company needs to clarify its business orientation to ensure sustainable growth. — Doanh nghiệp cần xác định rõ định hướng kinh doanh để phát triển bền vững.