Tiếng Việt
Bảng kê đính kèm tiếng Anh là gì?
bảng kê đính kèm tiếng Anh là attached list /ə'tætʃt lɪst/. Danh sách đính kèm, thường dùng trong thư từ hoặc tài liệu để liệt kê các mục đính kèm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attached list
Ví dụ câu với bảng kê đính kèm / attached list
- 1
Vui lòng xem bảng kê đính kèm để biết danh sách các tài liệu cần thiết.
Please see the attached list for the required documents.
- 2
Bảng kê đính kèm chứa tất cả các mặt hàng đã đặt hàng.
The attached list contains all the ordered items.
Ghi chú dùng từ bảng kê đính kèm
Bảng kê đính kèm là danh sách các mục đính kèm trong thư hoặc tài liệu. Các từ liên quan: 'attachment' (tập tin đính kèm), 'list' (danh sách), 'document' (tài liệu).
Video minh hoạ bảng kê đính kèm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng kê đính kèm
Câu hỏi thường gặp về "bảng kê đính kèm"
Bảng kê đính kèm tiếng Anh là gì?
Bảng kê đính kèm tiếng Anh là "attached list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách đính kèm, thường dùng trong thư từ hoặc tài liệu để liệt kê các mục đính kèm.
"attached list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attached list" nghĩa tiếng Việt là "bảng kê đính kèm". Bảng kê đính kèm là danh sách các mục đính kèm trong thư hoặc tài liệu.
Phát âm "attached list" như thế nào?
"attached list" có phiên âm IPA /ə'tætʃt lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attached list"?
Please see the attached list for the required documents. — Vui lòng xem bảng kê đính kèm để biết danh sách các tài liệu cần thiết.