Tiếng Việt
Phụ kiện đính kèm tiếng Anh là gì?
Phụ kiện đính kèm tiếng Anh là Attached accessory /əˈtæʧt ækˈsɛsəri/. Phụ kiện đi kèm hoặc gắn liền với một vật chính để bổ sung hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Attached accessory
Ví dụ câu với Phụ kiện đính kèm / Attached accessory
- 1
The phone comes with an attached accessory for better grip.
Điện thoại đi kèm với phụ kiện đính kèm để cầm nắm dễ hơn.
- 2
Make sure to check the attached accessory before purchasing the device.
Hãy chắc chắn kiểm tra phụ kiện đính kèm trước khi mua thiết bị.
Ghi chú dùng từ Phụ kiện đính kèm
Phụ kiện đính kèm thường là các bộ phận hoặc đồ dùng đi kèm theo thiết bị chính như điện thoại, máy tính. Các từ liên quan: 'accessory' (phụ kiện), 'attachment' (phụ kiện gắn kèm), 'complement' (phần bổ sung).
Video minh hoạ Phụ kiện đính kèm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phụ kiện đính kèm
Câu hỏi thường gặp về "Phụ kiện đính kèm"
Phụ kiện đính kèm tiếng Anh là gì?
Phụ kiện đính kèm tiếng Anh là "Attached accessory" (danh từ), nghĩa là: Phụ kiện đi kèm hoặc gắn liền với một vật chính để bổ sung hoặc trang trí.
"Attached accessory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Attached accessory" nghĩa tiếng Việt là "Phụ kiện đính kèm". Phụ kiện đính kèm thường là các bộ phận hoặc đồ dùng đi kèm theo thiết bị chính như điện thoại, máy tính.
Phát âm "Attached accessory" như thế nào?
"Attached accessory" có phiên âm IPA /əˈtæʧt ækˈsɛsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Attached accessory"?
Điện thoại đi kèm với phụ kiện đính kèm để cầm nắm dễ hơn. — The phone comes with an attached accessory for better grip.