Tiếng Việt
Định lý tiếng Anh là gì?
định lý tiếng Anh là theorem /ˈθɪərəm/. định lý là một phát biểu toán học đã được chứng minh dựa trên các định lý khác hoặc giả thiết ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
theorem
Ví dụ câu với định lý / theorem
- 1
Trong hình học, định lý Pythagoras giúp tính độ dài cạnh huyền.
In geometry, Pythagoras' theorem helps calculate the length of the hypotenuse.
- 2
Định lý này là nền tảng của nhiều chứng minh trong toán học.
This theorem is the foundation of many proofs in mathematics.
Ghi chú dùng từ định lý
Định lý là một khái niệm quan trọng trong toán học, liên quan đến các phát biểu đã được chứng minh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chứng minh' (proof), 'giả thuyết' (hypothesis), 'định luật' (law).
Video minh hoạ định lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định lý
Câu hỏi thường gặp về "định lý"
Định lý tiếng Anh là gì?
Định lý tiếng Anh là "theorem" (danh từ), nghĩa là: định lý là một phát biểu toán học đã được chứng minh dựa trên các định lý khác hoặc giả thiết ban đầu.
"theorem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"theorem" nghĩa tiếng Việt là "định lý". Định lý là một khái niệm quan trọng trong toán học, liên quan đến các phát biểu đã được chứng minh.
Phát âm "theorem" như thế nào?
"theorem" có phiên âm IPA /ˈθɪərəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "theorem"?
In geometry, Pythagoras' theorem helps calculate the length of the hypotenuse. — Trong hình học, định lý Pythagoras giúp tính độ dài cạnh huyền.