Tiếng Việt
Định hồn tiếng Anh là gì?
định hồn tiếng Anh là collect one's wits /kəˈlɛkt wʌnz wɪts/. Làm cho ai đó lấy lại bình tĩnh hoặc tập trung sau khi hoảng loạn hoặc mất phương hướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collect one's wits
Ví dụ câu với định hồn / collect one's wits
- 1
Sau khi nghe tin xấu, anh ấy cần thời gian để định hồn lại.
After hearing the bad news, he needed time to collect his wits.
- 2
Cô ấy đã định hồn trước khi trả lời câu hỏi của giáo viên.
She collected her wits before answering the teacher's question.
Ghi chú dùng từ định hồn
Định hồn là hành động lấy lại sự bình tĩnh hoặc tập trung. Các từ liên quan: 'compose oneself' (tự trấn tĩnh), 'regain composure' (lấy lại bình tĩnh), 'stay calm' (giữ bình tĩnh).
Video minh hoạ định hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với định hồn
Câu hỏi thường gặp về "định hồn"
Định hồn tiếng Anh là gì?
Định hồn tiếng Anh là "collect one's wits" (động từ), nghĩa là: Làm cho ai đó lấy lại bình tĩnh hoặc tập trung sau khi hoảng loạn hoặc mất phương hướng.
"collect one's wits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collect one's wits" nghĩa tiếng Việt là "định hồn". Định hồn là hành động lấy lại sự bình tĩnh hoặc tập trung.
Phát âm "collect one's wits" như thế nào?
"collect one's wits" có phiên âm IPA /kəˈlɛkt wʌnz wɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collect one's wits"?
After hearing the bad news, he needed time to collect his wits. — Sau khi nghe tin xấu, anh ấy cần thời gian để định hồn lại.