Tiếng Việt
Nghiên cứu định tính tiếng Anh là gì?
nghiên cứu định tính tiếng Anh là qualitative research /ˈkwɑləˌteɪtɪv riˈsɜrʧ/. Nghiên cứu dựa trên dữ liệu phi số, như phỏng vấn hoặc quan sát để hiểu sâu về hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
qualitative research
Ví dụ câu với nghiên cứu định tính / qualitative research
- 1
Nghiên cứu định tính giúp hiểu rõ cảm xúc của người tham gia.
Qualitative research provides deep insights into participants' emotions.
- 2
Phương pháp này thường dùng để khám phá ý kiến của khách hàng.
This method is often used to explore customer opinions.
Ghi chú dùng từ nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính tập trung vào phân tích nội dung và ý nghĩa, khác với nghiên cứu định lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phân tích nội dung' (content analysis), 'phỏng vấn sâu' (in-depth interview), và 'quan sát' (observation).
Video minh hoạ nghiên cứu định tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiên cứu định tính
Câu hỏi thường gặp về "nghiên cứu định tính"
Nghiên cứu định tính tiếng Anh là gì?
Nghiên cứu định tính tiếng Anh là "qualitative research" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu dựa trên dữ liệu phi số, như phỏng vấn hoặc quan sát để hiểu sâu về hiện tượng.
"qualitative research" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"qualitative research" nghĩa tiếng Việt là "nghiên cứu định tính". Nghiên cứu định tính tập trung vào phân tích nội dung và ý nghĩa, khác với nghiên cứu định lượng.
Phát âm "qualitative research" như thế nào?
"qualitative research" có phiên âm IPA /ˈkwɑləˌteɪtɪv riˈsɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "qualitative research"?
Qualitative research provides deep insights into participants' emotions. — Nghiên cứu định tính giúp hiểu rõ cảm xúc của người tham gia.