Tiếng Việt
Đỉnh tường tiếng Anh là gì?
Đỉnh tường tiếng Anh là coping /ˈkoʊpɪŋ/. Chìa khóa hoặc phương pháp để đối phó hoặc xử lý các tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coping
Ví dụ câu với Đỉnh tường / coping
- 1
Cô ấy đã tìm ra cách coping hiệu quả để vượt qua áp lực công việc.
She found an effective coping strategy to handle work stress.
- 2
Việc tập thể dục giúp tôi coping tốt hơn với căng thẳng hàng ngày.
Exercising helps me cope better with daily stress.
Ghi chú dùng từ Đỉnh tường
Coping là cách để quản lý các cảm xúc hoặc tình huống khó khăn. Các từ liên quan gồm có stress management (quản lý căng thẳng), resilience (khả năng chống chịu), và adaptation (thích nghi).
Video minh hoạ Đỉnh tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đỉnh tường
Câu hỏi thường gặp về "Đỉnh tường"
Đỉnh tường tiếng Anh là gì?
Đỉnh tường tiếng Anh là "coping" (danh từ), nghĩa là: Chìa khóa hoặc phương pháp để đối phó hoặc xử lý các tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
"coping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coping" nghĩa tiếng Việt là "Đỉnh tường". Coping là cách để quản lý các cảm xúc hoặc tình huống khó khăn.
Phát âm "coping" như thế nào?
"coping" có phiên âm IPA /ˈkoʊpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coping"?
She found an effective coping strategy to handle work stress. — Cô ấy đã tìm ra cách coping hiệu quả để vượt qua áp lực công việc.