Tiếng Việt
Đỉnh tròn tiếng Anh là gì?
Đỉnh tròn tiếng Anh là rounded apex /ˈraʊndɪd ˈeɪpɛks/. Điểm cao nhất của một hình dạng có dạng tròn hoặc cong, như đỉnh của một chiếc chóp tròn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rounded apex
Ví dụ câu với Đỉnh tròn / rounded apex
- 1
The mountain's rounded apex was visible from miles away.
Đỉnh tròn của ngọn núi có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.
- 2
The sculpture's rounded apex added to its aesthetic appeal.
Đỉnh tròn của tác phẩm điêu khắc đã góp phần làm tăng vẻ đẹp thẩm mỹ của nó.
Ghi chú dùng từ Đỉnh tròn
Đỉnh tròn là điểm cao nhất có hình dạng tròn hoặc cong. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'peak' (đỉnh núi), 'summit' (đỉnh cao nhất), và 'apex' (đỉnh, điểm cao nhất).
Video minh hoạ Đỉnh tròn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đỉnh tròn
Câu hỏi thường gặp về "Đỉnh tròn"
Đỉnh tròn tiếng Anh là gì?
Đỉnh tròn tiếng Anh là "rounded apex" (danh từ), nghĩa là: Điểm cao nhất của một hình dạng có dạng tròn hoặc cong, như đỉnh của một chiếc chóp tròn.
"rounded apex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rounded apex" nghĩa tiếng Việt là "Đỉnh tròn". Đỉnh tròn là điểm cao nhất có hình dạng tròn hoặc cong.
Phát âm "rounded apex" như thế nào?
"rounded apex" có phiên âm IPA /ˈraʊndɪd ˈeɪpɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rounded apex"?
Đỉnh tròn của ngọn núi có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm. — The mountain's rounded apex was visible from miles away.