Tiếng Việt
Lịch nghỉ lễ tiếng Anh là gì?
lịch nghỉ lễ tiếng Anh là holiday schedule /ˈhɑləˌdeɪ ˈskɛʤʊl/. Lịch trình các ngày nghỉ lễ trong năm của tổ chức hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
holiday schedule
Ví dụ câu với lịch nghỉ lễ / holiday schedule
- 1
The company announced the holiday schedule for the upcoming year.
Công ty đã công bố lịch nghỉ lễ cho năm tới.
- 2
Make sure to check the holiday schedule before planning your vacation.
Hãy chắc chắn kiểm tra lịch nghỉ lễ trước khi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của bạn.
Ghi chú dùng từ lịch nghỉ lễ
Lịch nghỉ lễ là bảng liệt kê các ngày nghỉ chính thức trong năm. Các thuật ngữ liên quan: 'calendar' (lịch), 'vacation' (kỳ nghỉ), 'public holiday' (ngày lễ chính thức).
Video minh hoạ lịch nghỉ lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch nghỉ lễ
Câu hỏi thường gặp về "lịch nghỉ lễ"
Lịch nghỉ lễ tiếng Anh là gì?
Lịch nghỉ lễ tiếng Anh là "holiday schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình các ngày nghỉ lễ trong năm của tổ chức hoặc cá nhân.
"holiday schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"holiday schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch nghỉ lễ". Lịch nghỉ lễ là bảng liệt kê các ngày nghỉ chính thức trong năm.
Phát âm "holiday schedule" như thế nào?
"holiday schedule" có phiên âm IPA /ˈhɑləˌdeɪ ˈskɛʤʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "holiday schedule"?
Công ty đã công bố lịch nghỉ lễ cho năm tới. — The company announced the holiday schedule for the upcoming year.