Tiếng Việt
Lịch nghỉ Tết tiếng Anh là gì?
lịch nghỉ Tết tiếng Anh là Tet Holiday Schedule /ˌtɛt ˈhɒl.ɪ.deɪ ˈskɛdʒ.uːl/. Lịch nghỉ lễ Tết là lịch trình các ngày nghỉ trong dịp Tết Nguyên Đán của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tet Holiday Schedule
Ví dụ câu với lịch nghỉ Tết / Tet Holiday Schedule
- 1
The company announced the Tet Holiday Schedule last week.
Công ty đã công bố lịch nghỉ Tết tuần trước.
- 2
During the Tet Holiday Schedule, most businesses are closed.
Trong lịch nghỉ Tết, hầu hết các doanh nghiệp đều đóng cửa.
Ghi chú dùng từ lịch nghỉ Tết
Lịch nghỉ Tết giúp mọi người biết rõ các ngày nghỉ lễ trong dịp Tết Nguyên Đán. Các từ liên quan: 'holiday' (nghỉ lễ), 'break' (nghỉ ngơi), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ lịch nghỉ Tết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch nghỉ Tết
Câu hỏi thường gặp về "lịch nghỉ Tết"
Lịch nghỉ Tết tiếng Anh là gì?
Lịch nghỉ Tết tiếng Anh là "Tet Holiday Schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch nghỉ lễ Tết là lịch trình các ngày nghỉ trong dịp Tết Nguyên Đán của Việt Nam.
"Tet Holiday Schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tet Holiday Schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch nghỉ Tết". Lịch nghỉ Tết giúp mọi người biết rõ các ngày nghỉ lễ trong dịp Tết Nguyên Đán.
Phát âm "Tet Holiday Schedule" như thế nào?
"Tet Holiday Schedule" có phiên âm IPA /ˌtɛt ˈhɒl.ɪ.deɪ ˈskɛdʒ.uːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tet Holiday Schedule"?
Công ty đã công bố lịch nghỉ Tết tuần trước. — The company announced the Tet Holiday Schedule last week.