Tiếng Việt
Nghỉ bù lễ tiếng Anh là gì?
nghỉ bù lễ tiếng Anh là Holiday compensatory leave /ˈhɒlədeɪ ˌkɒmpɛnˈseɪtəri liːv/. Ngày nghỉ bù được cấp sau khi làm việc vào ngày lễ chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Holiday compensatory leave
Ví dụ câu với nghỉ bù lễ / Holiday compensatory leave
- 1
Employees can take holiday compensatory leave if they work on a public holiday.
Nhân viên có thể nghỉ bù lễ nếu làm việc vào ngày lễ.
- 2
The company offers holiday compensatory leave for extra hours worked during holidays.
Công ty cung cấp nghỉ bù lễ cho những giờ làm thêm trong ngày lễ.
Ghi chú dùng từ nghỉ bù lễ
Nghỉ bù lễ là ngày nghỉ thay thế sau khi làm việc vào ngày lễ chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'nghỉ phép' (annual leave), 'nghỉ ốm' (sick leave), 'nghỉ phép năm' (annual leave).
Video minh hoạ nghỉ bù lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ bù lễ
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ bù lễ"
Nghỉ bù lễ tiếng Anh là gì?
Nghỉ bù lễ tiếng Anh là "Holiday compensatory leave" (danh từ), nghĩa là: Ngày nghỉ bù được cấp sau khi làm việc vào ngày lễ chính thức.
"Holiday compensatory leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Holiday compensatory leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ bù lễ". Nghỉ bù lễ là ngày nghỉ thay thế sau khi làm việc vào ngày lễ chính thức.
Phát âm "Holiday compensatory leave" như thế nào?
"Holiday compensatory leave" có phiên âm IPA /ˈhɒlədeɪ ˌkɒmpɛnˈseɪtəri liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Holiday compensatory leave"?
Nhân viên có thể nghỉ bù lễ nếu làm việc vào ngày lễ. — Employees can take holiday compensatory leave if they work on a public holiday.