The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dịu ngọt tiếng Anh là gì?

dịu ngọt tiếng Anh là Sweet and gentle /swiːt ənd ˈʤɛntl/. Ngọt ngào, dịu dàng, mang lại cảm giác dễ chịu và êm dịu.

Hình minh hoạ "dịu ngọt" tiếng Anh là "Sweet and gentle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sweet and gentle

Tính từ
/swiːt ənd ˈʤɛntl/

Ví dụ câu với dịu ngọt / Sweet and gentle

  1. 1

    Cô ấy có giọng nói dịu ngọt khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

    She has a sweet and gentle voice that makes everyone feel comfortable.

  2. 2

    Lời nói của anh ấy rất dịu ngọt, giúp xoa dịu những căng thẳng.

    His words are very sweet and gentle, helping to soothe tensions.

Ghi chú dùng từ dịu ngọt

Dịu ngọt mô tả tính chất ngọt nhẹ, dễ chịu, thường dùng để miêu tả giọng nói, lời nói hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: 'gentle' (dịu dàng), 'mild' (nhẹ nhàng), 'soft' (mềm mại).

Video minh hoạ dịu ngọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dịu ngọt

Câu hỏi thường gặp về "dịu ngọt"

Dịu ngọt tiếng Anh là gì?

Dịu ngọt tiếng Anh là "Sweet and gentle" (tính từ), nghĩa là: Ngọt ngào, dịu dàng, mang lại cảm giác dễ chịu và êm dịu.

"Sweet and gentle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sweet and gentle" nghĩa tiếng Việt là "dịu ngọt". Dịu ngọt mô tả tính chất ngọt nhẹ, dễ chịu, thường dùng để miêu tả giọng nói, lời nói hoặc cảm xúc.

Phát âm "Sweet and gentle" như thế nào?

"Sweet and gentle" có phiên âm IPA /swiːt ənd ˈʤɛntl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sweet and gentle"?

She has a sweet and gentle voice that makes everyone feel comfortable. — Cô ấy có giọng nói dịu ngọt khiến mọi người cảm thấy thoải mái.