Tiếng Việt
Lịch lãm tiếng Anh là gì?
lịch lãm tiếng Anh là gentle /ˈʤɛntəl/. Người lịch thiệp, có phong thái nhã nhặn và dễ gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gentle
Ví dụ câu với lịch lãm / gentle
- 1
Anh ấy rất lịch lãm trong bộ vest mới.
He looked very gentle in his new suit.
- 2
Cô ấy cư xử lịch thiệp với mọi người.
She behaves gently with everyone.
Ghi chú dùng từ lịch lãm
Lịch lãm mô tả người có phong thái nhã nhặn, lịch sự. Các từ liên quan: lịch sự (polite), duyên dáng (charming), nhã nhặn (courteous).
Video minh hoạ lịch lãm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch lãm
Câu hỏi thường gặp về "lịch lãm"
Lịch lãm tiếng Anh là gì?
Lịch lãm tiếng Anh là "gentle" (danh từ), nghĩa là: Người lịch thiệp, có phong thái nhã nhặn và dễ gần.
"gentle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gentle" nghĩa tiếng Việt là "lịch lãm". Lịch lãm mô tả người có phong thái nhã nhặn, lịch sự.
Phát âm "gentle" như thế nào?
"gentle" có phiên âm IPA /ˈʤɛntəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gentle"?
He looked very gentle in his new suit. — Anh ấy rất lịch lãm trong bộ vest mới.