Tiếng Việt
Nhỏ nhẹ tiếng Anh là gì?
nhỏ nhẹ tiếng Anh là gentle /ˈdʒɛn.tl̩/. nhẹ nhàng, dịu dàng, không gây tổn thương hoặc làm đau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gentle
Ví dụ câu với nhỏ nhẹ / gentle
- 1
Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng để không làm em bé sợ.
She spoke very gently so as not to scare the baby.
- 2
Anh ấy có cách cư xử nhẹ nhàng và lịch thiệp.
He has a gentle and polite manner.
Ghi chú dùng từ nhỏ nhẹ
Từ 'gentle' mô tả sự dịu dàng, nhẹ nhàng trong cách cư xử hoặc hành động. Các từ liên quan gồm 'soft' (mềm mại), 'mild' (nhẹ, dịu dàng), và 'calm' (bình tĩnh).
Video minh hoạ nhỏ nhẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhỏ nhẹ
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ nhẹ"
Nhỏ nhẹ tiếng Anh là gì?
Nhỏ nhẹ tiếng Anh là "gentle" (tính từ), nghĩa là: nhẹ nhàng, dịu dàng, không gây tổn thương hoặc làm đau.
"gentle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gentle" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ nhẹ". Từ 'gentle' mô tả sự dịu dàng, nhẹ nhàng trong cách cư xử hoặc hành động.
Phát âm "gentle" như thế nào?
"gentle" có phiên âm IPA /ˈdʒɛn.tl̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gentle"?
She spoke very gently so as not to scare the baby. — Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng để không làm em bé sợ.