Tiếng Việt
Đồ ăn tôi nấu tiếng Anh là gì?
đồ ăn tôi nấu tiếng Anh là food cooked by myself /hoʊmˌkʌkt fʊd/. Thức ăn do chính tôi nấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food cooked by myself
Ví dụ câu với đồ ăn tôi nấu / food cooked by myself
- 1
Tối nay tôi sẽ ăn đồ ăn tôi nấu.
Tonight, I will eat food cooked by myself.
- 2
Tôi thích đồ ăn tôi nấu hơn đồ ăn ngoài quán.
I prefer food cooked by myself over restaurant food.
Ghi chú dùng từ đồ ăn tôi nấu
Đây là thức ăn do chính người nói nấu. Các từ liên quan: 'cooking' (nấu ăn), 'homemade' (tự làm), 'chef' (đầu bếp).
Video minh hoạ đồ ăn tôi nấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ ăn tôi nấu
Câu hỏi thường gặp về "đồ ăn tôi nấu"
Đồ ăn tôi nấu tiếng Anh là gì?
Đồ ăn tôi nấu tiếng Anh là "food cooked by myself" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn do chính tôi nấu.
"food cooked by myself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food cooked by myself" nghĩa tiếng Việt là "đồ ăn tôi nấu". Đây là thức ăn do chính người nói nấu.
Phát âm "food cooked by myself" như thế nào?
"food cooked by myself" có phiên âm IPA /hoʊmˌkʌkt fʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food cooked by myself"?
Tonight, I will eat food cooked by myself. — Tối nay tôi sẽ ăn đồ ăn tôi nấu.