Tiếng Việt
Đồ ăn mẹ nấu tiếng Anh là gì?
đồ ăn mẹ nấu tiếng Anh là Home-cooked food /hoʊmˌmeɪd fʊd/. Thức ăn do mẹ nấu tại nhà, thường mang hương vị quen thuộc và thân thuộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Home-cooked food
Ví dụ câu với đồ ăn mẹ nấu / Home-cooked food
- 1
I love eating home-cooked food because it reminds me of my childhood.
Tôi thích ăn đồ ăn mẹ nấu vì nó gợi nhớ tuổi thơ của tôi.
- 2
She prefers home-cooked food over restaurant meals.
Cô ấy thích đồ ăn mẹ nấu hơn là ăn ở nhà hàng.
Ghi chú dùng từ đồ ăn mẹ nấu
Đây là thức ăn do người thân trong gia đình nấu, thường mang hương vị đặc trưng của gia đình. Các từ liên quan: 'home meal' (bữa ăn tại nhà), 'family dinner' (bữa tối gia đình), 'cooking' (nấu ăn), 'recipe' (công thức nấu ăn).
Video minh hoạ đồ ăn mẹ nấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ ăn mẹ nấu
Câu hỏi thường gặp về "đồ ăn mẹ nấu"
Đồ ăn mẹ nấu tiếng Anh là gì?
Đồ ăn mẹ nấu tiếng Anh là "Home-cooked food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn do mẹ nấu tại nhà, thường mang hương vị quen thuộc và thân thuộc.
"Home-cooked food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Home-cooked food" nghĩa tiếng Việt là "đồ ăn mẹ nấu". Đây là thức ăn do người thân trong gia đình nấu, thường mang hương vị đặc trưng của gia đình.
Phát âm "Home-cooked food" như thế nào?
"Home-cooked food" có phiên âm IPA /hoʊmˌmeɪd fʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Home-cooked food"?
Tôi thích ăn đồ ăn mẹ nấu vì nó gợi nhớ tuổi thơ của tôi. — I love eating home-cooked food because it reminds me of my childhood.