Tiếng Việt
Đồ bằng đất nung tiếng Anh là gì?
đồ bằng đất nung tiếng Anh là Earthenware /ˈɜːθənˌweə/. Đồ bằng đất nung là loại đồ gốm sứ làm từ đất sét nung ở nhiệt độ thấp, thường có màu nâu hoặc đỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Earthenware
Ví dụ câu với đồ bằng đất nung / Earthenware
- 1
Chúng tôi mua một chiếc bình bằng đất nung để trang trí phòng khách.
We bought an earthenware vase to decorate the living room.
- 2
Các món đồ bằng đất nung thường dùng để nấu nướng trong các nền văn hóa cổ đại.
Earthenware items were commonly used for cooking in ancient cultures.
Ghi chú dùng từ đồ bằng đất nung
Đồ bằng đất nung là loại đồ gốm sứ làm từ đất sét nung ở nhiệt độ thấp. Các từ liên quan: 'ceramics' (gốm sứ), 'pottery' (đồ gốm), 'clay' (đất sét).
Video minh hoạ đồ bằng đất nung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ bằng đất nung
Câu hỏi thường gặp về "đồ bằng đất nung"
Đồ bằng đất nung tiếng Anh là gì?
Đồ bằng đất nung tiếng Anh là "Earthenware" (danh từ), nghĩa là: Đồ bằng đất nung là loại đồ gốm sứ làm từ đất sét nung ở nhiệt độ thấp, thường có màu nâu hoặc đỏ.
"Earthenware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Earthenware" nghĩa tiếng Việt là "đồ bằng đất nung". Đồ bằng đất nung là loại đồ gốm sứ làm từ đất sét nung ở nhiệt độ thấp.
Phát âm "Earthenware" như thế nào?
"Earthenware" có phiên âm IPA /ˈɜːθənˌweə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Earthenware"?
We bought an earthenware vase to decorate the living room. — Chúng tôi mua một chiếc bình bằng đất nung để trang trí phòng khách.