Tiếng Việt
Nung tiếng Anh là gì?
nung tiếng Anh là calcine /kælsaɪn/. Làm nóng chảy hoặc nung một chất để loại bỏ tạp chất hoặc thay đổi tính chất của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calcine
Ví dụ câu với nung / calcine
- 1
Các thợ thủ công nung gốm để làm cho sản phẩm cứng hơn.
The artisans calcine the pottery to make it more durable.
- 2
Quá trình nung kim loại giúp tăng cường độ và độ bền của nó.
Calcining the metal improves its strength and durability.
Ghi chú dùng từ nung
Nung là quá trình làm nóng vật liệu để thay đổi tính chất hoặc loại bỏ tạp chất. Các từ liên quan: calcination (quá trình nung), kiln (lò nung), thermal treatment (xử lý nhiệt).
Video minh hoạ nung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nung
Câu hỏi thường gặp về "nung"
Nung tiếng Anh là gì?
Nung tiếng Anh là "calcine" (động từ), nghĩa là: Làm nóng chảy hoặc nung một chất để loại bỏ tạp chất hoặc thay đổi tính chất của nó.
"calcine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calcine" nghĩa tiếng Việt là "nung". Nung là quá trình làm nóng vật liệu để thay đổi tính chất hoặc loại bỏ tạp chất.
Phát âm "calcine" như thế nào?
"calcine" có phiên âm IPA /kælsaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calcine"?
The artisans calcine the pottery to make it more durable. — Các thợ thủ công nung gốm để làm cho sản phẩm cứng hơn.