Tiếng Việt
Độ bao phủ tiếng Anh là gì?
độ bao phủ tiếng Anh là coverage /ˈkʌvərɪdʒ/. Phạm vi hoặc mức độ bao phủ của một cái gì đó, như trong bảo hiểm hoặc truyền thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coverage
Ví dụ câu với độ bao phủ / coverage
- 1
Bảo hiểm này có phạm vi bao phủ rộng khắp cả nước.
This insurance has extensive coverage across the country.
- 2
Chương trình truyền hình này có độ phủ sóng cao trên toàn quốc.
This TV program has high coverage nationwide.
Ghi chú dùng từ độ bao phủ
Độ bao phủ đề cập đến phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó, như trong bảo hiểm hoặc truyền thông. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'coverage area' (khu vực phủ sóng), 'coverage map' (bản đồ phủ sóng), 'insurance coverage' (phạm vi bảo hiểm).
Video minh hoạ độ bao phủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ bao phủ
Câu hỏi thường gặp về "độ bao phủ"
Độ bao phủ tiếng Anh là gì?
Độ bao phủ tiếng Anh là "coverage" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi hoặc mức độ bao phủ của một cái gì đó, như trong bảo hiểm hoặc truyền thông.
"coverage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coverage" nghĩa tiếng Việt là "độ bao phủ". Độ bao phủ đề cập đến phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó, như trong bảo hiểm hoặc truyền thông.
Phát âm "coverage" như thế nào?
"coverage" có phiên âm IPA /ˈkʌvərɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coverage"?
This insurance has extensive coverage across the country. — Bảo hiểm này có phạm vi bao phủ rộng khắp cả nước.